Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原子半径原子半徑

yuán zǐ bàn jìng

原子半径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原子半径 trong tiếng Việt

bán kính nguyên tử

Tra từ liên quan