Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原拟原擬

yuán nǐ

原拟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原拟 trong tiếng Việt

dự định ban đầu ...; vốn dự định

Tra từ liên quan