Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原封不动原封不動

yuán fēng bù dòng

原封不动 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原封不动 trong tiếng Việt

giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào; không bị động đến

Tra từ liên quan