原封不动原封不動
原封不动 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 原封不动 trong tiếng Việt
giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào; không bị động đến
giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào; không bị động đến