Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
原居

yuán jū

原居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 原居 trong tiếng Việt

bản địa

Tra từ liên quan