Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
吸碳
xī tàn

hấp thụ carbon

Cụm từ
吸睛
xī jīng

bắt mắt

Cụm từ
吸盘鱼
xī pán yú

cá ép (Echeneis naucrates)

Cụm từ
吸盘
xī pán

miếng hút; cái giác

Cụm từ
吸尽
xī jìn

hấp thụ hoàn toàn; uống cạn

Cụm từ
吸留
xī liú

hấp thụ; tiếp nhận và giữ lại

Cụm từ
吸热
xī rè

sự hấp thụ nhiệt

Cụm từ
吸烟室
xī yān shì

phòng hút thuốc

Cụm từ
吸烟区
xī yān qū

khu vực hút thuốc

Cụm từ
吸烟
xī yān

hút thuốc

Cụm từ
吸湿性
xī shī xìng

tính thấm hút

Cụm từ
吸湿
xī shī

hút ẩm

Cụm từ
吸水
xī shuǐ

thấm nước

Cụm từ
吸氧
xī yǎng

thở; hấp thụ oxy

Cụm từ
吸气器
xī qì qì

máy hút

Cụm từ
吸气
xī qì

hít vào; hít thở

Cụm từ
吸毒成瘾
xī dú chéng yǐn

nghiện ma túy

Cụm từ
吸毒
xī dú

sử dụng ma túy

Cụm từ
吸收剂量
xī shōu jì liàng

liều hấp thụ

Cụm từ
吸收
xī shōu

hấp thụ; tiếp thu; tiêu hóa; tuyển dụng

Cụm từ
吸把
xī bǎ

cây thông bồn cầu

Cụm từ
吸引子网络
xī yǐn zǐ wǎng luò

mạng lưới bộ hút

Cụm từ
吸引子
xī yǐn zi

điểm hút (toán học, hệ động lực)

Cụm từ
吸引力
xī yǐn lì

lực hút (như lực hấp dẫn); sức quyến rũ; sự hấp dẫn

Cụm từ
吸引
xī yǐn

thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc

Cụm từ
吸奶器
xī nǎi qì

máy hút sữa

Cụm từ
吸奶
xī nǎi

bú sữa; hút sữa mẹ bằng máy hút sữa

Cụm từ
吸尘机
xī chén jī

máy hút bụi

Cụm từ
吸尘器
xī chén qì

máy hút bụi; dụng cụ hút bụi

Cụm từ
吸地
xī dì

hút bụi sàn nhà

Cụm từ