Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸引

xī yǐn

吸引 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸引 trong tiếng Việt

thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc

Tra từ liên quan