吸引
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
吸引 thường mang nghĩa “thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 吸引 cùng cụm 吸引力 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lực hút (như lực hấp dẫn)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lực hút (như lực hấp dẫn); sức quyến rũ; sự hấp dẫn
›吸收xī shōuhấp thụ; tiếp thu; tiêu hóa; tuyển dụng
›吸奶器xī nǎi qìmáy hút sữa
›吸奶xī nǎibú sữa; hút sữa mẹ bằng máy hút sữa
›吸引子xī yǐn ziđiểm hút (toán học, hệ động lực)
›吸尘机xī chén jīmáy hút bụi
›吸引子网络xī yǐn zǐ wǎng luòmạng lưới bộ hút
›吸尘器xī chén qìmáy hút bụi; dụng cụ hút bụi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.