吸引子 xī yǐn zi 吸引子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吸引子 trong tiếng Việt điểm hút (toán học, hệ động lực) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan