Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸盘吸盤

xī pán

吸盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸盘 trong tiếng Việt

miếng hút; cái giác

Tra từ liên quan