Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
回报
huí bào

(để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp; trả đũa; báo cáo lại; đáp trả

Cụm từ
回执单
huí zhí dān

biên nhận

Cụm từ
回执
huí zhí

biên nhận (xác nhận bằng văn bản đã nhận được một vật)

Cụm từ
回国
huí guó

trở về nước

Cụm từ
回回青
huí huí qīng

xanh cobalt; xanh Hồi giáo

Cụm từ
回回
huí huí

lặp đi lặp lại; mỗi lần

Cụm từ
回嘴
huí zuǐ

cãi lại; đáp trả

Cụm từ
回嗔作喜
huí chēn zuò xǐ

từ giận dữ chuyển sang vui vẻ (thành ngữ)

Thành ngữ
回单儿
huí dān r

biến thể er hoá của 回單|回单[hui2 dan1]

Cụm từ
回单
huí dān

biên lai

Cụm từ
回味无穷
huí wèi wú qióng

có dư vị phong phú; (ví von) đáng nhớ; lưu luyến trong ký ức

Cụm từ
回味
huí wèi

nhớ lại và suy ngẫm; dư vị

Cụm từ
回吐
huí tǔ

nôn ra; (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)

Cụm từ
回合制
huí hé zhì

theo lượt (trò chơi)

Cụm từ
回合
huí hé

một phần của chuỗi trận đấu (hoặc phân đoạn của trận đấu) giữa cùng hai đối thủ; ván (quyền anh, v.v.); cuộc đánh trả (quần vợt, v.v.); ván (bi-da, v.v.); hiệp; (quần vợt, bóng…

Cụm từ
回口
huí kǒu

cãi lại

Cụm từ
回去
huí qu

trở về; quay lại

Cụm từ
回升
huí shēng

tăng trở lại sau khi giảm; phục hồi; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.)

Cụm từ
回力球
huí lì qiú

(thể thao) jai alai; cesta punta; quả bóng dùng trong môn này

Cụm từ
回到
huí dào

trở về

Cụm từ
回函
huí hán

phúc đáp (bằng văn bản)

Cụm từ
回光镜
huí guāng jìng

gương phản xạ lõm (ví dụ: trong đèn sân khấu)

Cụm từ
回光返照
huí guāng fǎn zhào

ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn; nghĩa bóng: tia sáng tàn (của sự minh mẫn hoặc hoạt động, trước khi qua đời)

Cụm từ
回光反照
huí guāng fǎn zhào

ánh sáng cuối cùng của mặt trời lặn; nghĩa bóng: tia sáng tàn (của sự minh mẫn hoặc hoạt động, trước khi qua đời)

Cụm từ
回充
huí chōng

nạp lại

Cụm từ
回信地址
huí xìn dì zhǐ

địa chỉ hồi âm

Cụm từ
回信
huí xìn

trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm; LT:封[feng1]

Cụm từ
回来
huí lai

trở về; quay lại

Cụm từ
回佣
huí yòng

hoa hồng; doanh số

Cụm từ
回京
huí Jīng

trở về kinh thành

Cụm từ