Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回吐

huí tǔ

回吐 là gì?

回吐 [huí tǔ] có nghĩa là nôn ra; (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回吐 trong tiếng Việt

  1. nôn ra
  2. (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)

Cách đọc và ghi nhớ 回吐

回吐 được đọc là huí tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nôn ra; (ví von) (thị trường chứng khoán) mất đi (lợi nhuận)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan