Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
国营企业
guó yíng qǐ yè

doanh nghiệp vận hành bởi nhà nước

Cụm từ
国营
guó yíng

doanh nghiệp nhà nước; đã quốc hữu hóa

Cụm từ
国漫
guó màn

Truyện tranh Trung Quốc

Cụm từ
国泰航空
Guó tài Háng kōng

Hãng hàng không Cathay Pacific, có trụ sở tại Hong Kong

Cụm từ
国泰民安
guó tài mín ān

nước thịnh vượng, dân chúng an bình (thành ngữ); hòa bình và thịnh vượng

Thành ngữ
国泰
Guó tài

Cathay Pacific (hãng hàng không Hong Kong)

Cụm từ
国法
guó fǎ

quốc pháp

Cụm từ
国民党军队
guó mín dǎng jūn duì

quân đội Quốc Dân Đảng

Cụm từ
国民党
Guó mín dǎng

Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân

Cụm từ
国民革命军
Guó mín Gé mìng jūn

Quân Cách mạng Quốc dân

Cụm từ
国民议会
guó mín yì huì

Quốc hội (hạ viện Pháp); quốc hội

Cụm từ
国民警卫队
Guó mín Jǐng wèi duì

Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)

Cụm từ
国民经济
guó mín jīng jì

kinh tế quốc dân

Cụm từ
国民生产总值
guó mín shēng chǎn zǒng zhí

tổng sản phẩm quốc dân (GNP)

Cụm từ
国民政府
Guó mín zhèng fǔ

chính phủ Quốc dân 1920-1949 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石

Cụm từ
国民收入
guó mín shōu rù

các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân

Cụm từ
国民年金保险
Guó mín Nián jīn Bǎo xiǎn

(Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan

Cụm từ
国民年金
Guó mín Nián jīn

(Đài Loan) Chương trình Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan

Cụm từ
国民小学
guó mín xiǎo xué

trường tiểu học (Đài Loan)

Cụm từ
国民中学
guó mín zhōng xué

trường trung học cơ sở (Đài Loan); viết tắt thành 國中|国中[guo2 zhong1]

Viết tắt
国民
guó mín

quốc dân; công dân; người của một quốc gia

Cụm từ
国殇
guó shāng

(văn học) người chết vì nước; liệt sĩ hy sinh cho nghĩa vụ quốc gia

Cụm từ
国歌
guó gē

quốc ca

Cụm từ
国标舞
guó biāo wǔ

múa khiêu vũ tiêu chuẩn quốc tế

Cụm từ
国标码
guó biāo mǎ

Guo Biao hay GB, mã hóa tiêu chuẩn của Trung Quốc, viết tắt của 國家標準碼|国家标准码

Viết tắt
国标
guó biāo

tiêu chuẩn quốc gia (viết tắt của 國家標準|国家标准[guo2 jia1 biao1 zhun3]); khiêu vũ tiêu chuẩn quốc tế (viết tắt của 國際標準舞|国际标准舞[guo2 ji4 biao1 zhun3 wu3])

Viết tắt
国乐
guó yuè

nhạc quốc gia; nhạc truyền thống Trung Quốc

Cụm từ
国槐树
guó huái shù

cây hòe (Sophora japonica)

Cụm từ
国槐
guó huái

cây hòe (Sophora japonica)

Cụm từ
国棋
guó qí

viết tắt của 國際象棋|国际象棋, cờ vua

Viết tắt