国民议会國民議會 guó mín yì huì 国民议会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国民议会 trong tiếng Việt Quốc hội (hạ viện Pháp); quốc hội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan