Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国标國標

guó biāo

国标 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国标 trong tiếng Việt

tiêu chuẩn quốc gia (viết tắt của 國家標準|国家标准[guo2 jia1 biao1 zhun3]); khiêu vũ tiêu chuẩn quốc tế (viết tắt của 國際標準舞|国际标准舞[guo2 ji4 biao1 zhun3 wu3])

Tra từ liên quan