国民党國民黨 Guó mín dǎng 国民党 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国民党 trong tiếng Việt Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan