国殇國殤 guó shāng 国殇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国殇 trong tiếng Việt (văn học) người chết vì nước; liệt sĩ hy sinh cho nghĩa vụ quốc gia 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan