Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国民党军队國民黨軍隊

guó mín dǎng jūn duì

国民党军队 là gì?

国民党军队 [guó mín dǎng jūn duì] có nghĩa là quân đội Quốc Dân Đảng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国民党军队 trong tiếng Việt

quân đội Quốc Dân Đảng

Cách đọc và ghi nhớ 国民党军队

国民党军队 được đọc là guó mín dǎng jūn duì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quân đội Quốc Dân Đảng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan