国民经济國民經濟 guó mín jīng jì 国民经济 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国民经济 trong tiếng Việt kinh tế quốc dân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan