Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
埔盐乡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

埔盐乡

Pǔ yán Xiāng

Thị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể埔盐乡
Phồn thể埔鹽鄉
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

3 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 3 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3
Chữ 埔Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 盐Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 乡Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

1 nghĩa
  1. Thị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 埔 · 盐 · 乡

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.

埔心Pǔ xīnThị trấn Puxin hoặc Puhsin ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan埔心乡Pǔ xīn XiāngThị trấn Puxin hoặc Puhsin ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan埔里Pǔ lǐPuli, thị trấn ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan埔里镇Pǔ lǐ ZhènPuli, thị trấn ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan埔盐Pǔ yánThị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan中埔Zhōng pǔThị trấn Zhongpu hoặc Chungpu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan中埔乡Zhōng pǔ XiāngThị trấn Zhongpu hoặc Chungpu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan内埔Nèi pǔThị trấn Neipu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan内埔乡Nèi pǔ XiāngThị trấn Neipu ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan北埔Běi pǔTrấn Beipu hoặc Peipu ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan盐井Yán jǐngYanjing, tên địa phương phổ biến; quận cũ 1983-1999, nay là một phần của huyện Markam…盐井县Yán jǐng xiànquận Yanjing trước đây (1917-1917), nay là một phần của huyện Markam 芒康縣|芒康县[Mang2 kang1…