Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

坝 là gì?

[bà] có nghĩa là đập; đê; bờ kè; LT:條|条[tiao2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坝 trong tiếng Việt

  1. đập
  2. đê
  3. bờ kè
  4. LT:條|条[tiao2]

Cách đọc và ghi nhớ 坝

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đập; đê; bờ kè; LT:條|条[tiao2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan