壤土 rǎng tǔ 壤土 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 壤土 trong tiếng Việt (nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai; lãnh thổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan