Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坏血病壞血病

huài xuè bìng

坏血病 là gì?

坏血病 [huài xuè bìng] có nghĩa là bệnh scorbut.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坏血病 trong tiếng Việt

bệnh scorbut

Cách đọc và ghi nhớ 坏血病

坏血病 được đọc là huài xuè bìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh scorbut”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan