Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
多产
duō chǎn

năng suất cao; màu mỡ

Cụm từ
多瓣蒜
duō bàn suàn

tỏi voi Trung Quốc

Cụm từ
多瑙河
Duō nǎo Hé

sông Danube

Cụm từ
多瑙
Duō nǎo

sông Danube

Cụm từ
多特蒙德
Duō tè méng dé

Dortmund, thành phố ở khu vực Ruhr 魯爾區|鲁尔区[Lu3 er3 Qu1], Đức

Cụm từ
多尔衮
Duō ěr gǔn

Đa Nhĩ Cổn (1612-1651), con trai thứ mười bốn của Nỗ Nhĩ Cáp Xích 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4], tướng quân thành công, đóng vai trò quan trọng trong việc người Mãn Châu chinh phục…

Cụm từ
多尔
Duō ěr

Dole (tên); Bob Dole (1923-2021), chính trị gia đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, thượng nghị sĩ Kansas 1969-1996

Cụm từ
多灾多难
duō zāi duō nàn

bị ảnh hưởng bởi nhiều tai ương; bấp bênh

Cụm từ
多汁
duō zhī

mọng nước; nhiều nước

Cụm từ
多水分
duō shuǐ fèn

nhiều nước

Cụm từ
多氯联苯
duō lǜ lián běn

polychlorinated biphenyl (PCB)

Cụm từ
多民族国家
duō mín zú guó jiā

quốc gia đa sắc tộc

Cụm từ
多民族
duō mín zú

đa sắc tộc

Cụm từ
多此一举
duō cǐ yī jǔ

làm nhiều hơn mức cần thiết (thành ngữ); thừa thãi; trang trí quá mức

Thành ngữ
多次
duō cì

nhiều lần; lặp đi lặp lại

Cụm từ
多样性
duō yàng xìng

sự đa dạng; tính đa dạng

Cụm từ
多样化
duō yàng huà

đa dạng hóa

Cụm từ
多样
duō yàng

đa dạng; sự đa dạng; phong phú

Cụm từ
多模块
duō mó kuài

nhiều mô-đun; khối ghép

Cụm từ
多模光纤
duō mó guāng xiān

sợi quang đa mode

Cụm từ
多模
duō mó

đa mode

Cụm từ
多极化
duō jí huà

đa cực; đa cực hóa

Cụm từ
多栽花少栽刺
duō zāi huā shǎo zāi cì

nói lời hay và tránh tranh chấp; khen ngợi và không chỉ trích

Cụm từ
多束
duō shù

đa chùm (ví dụ: laser)

Cụm từ
多晶硅
duō jīng guī

silic đa tinh thể (dùng trong điện tử)

Cụm từ
多晶片模组
duō jīng piàn mó zǔ

mô-đun đa chip (MCM)

Cụm từ
多晶
duō jīng

đa tinh thể

Cụm từ
多普达
Duō pǔ dá

Dopod (tên công ty)

Danh từ riêng
多普勒效应
Duō pǔ lè xiào yìng

hiệu ứng Doppler

Cụm từ
多普勒
Duō pǔ lè

Christian Johann Doppler, nhà vật lý người Áo phát hiện ra hiệu ứng Doppler

Cụm từ