Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
多谋善断
duō móu shàn duàn

tài trí và quyết đoán; kiên quyết và sáng suốt

Cụm từ
多语言
duō yǔ yán

đa ngôn ngữ

Cụm từ
多言
duō yán

dài dòng; nói nhiều

Cụm từ
多角体
duō jiǎo tǐ

khối đa diện

Cụm từ
多角形
duō jiǎo xíng

hình đa giác; giống 多邊形|多边形

Cụm từ
多行不义必自毙
duō xíng bù yì bì zì bì

làm điều ác nhiều tất tự diệt (thành ngữ)

Thành ngữ
多亏
duō kuī

nhờ vào; may mắn

Cụm từ
多叶
duō yè

rậm rạp

Cụm từ
多菲什
duō fēi shí

cá chó (từ mượn)

Cụm từ
多芬
Duō fēn

Dove (thương hiệu)

Cụm từ
多舛
duō chuǎn

đầy rẫy rắc rối và bất hạnh (thường chỉ cuộc đời của ai đó)

Cụm từ
多腺染色体
duō xiàn rǎn sè tǐ

nhiễm sắc thể đa tuyến

Cụm từ
多胞形
duō bāo xíng

hình đa bào

Cụm từ
多胎妊娠
duō tāi rèn shēn

mang thai đa thai

Cụm từ
多肽连
duō tài lián

chuỗi polypeptit

Cụm từ
多肽
duō tài

polypeptit, chuỗi axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH, một thành phần của protein

Cụm từ
多育
duō yù

mắn đẻ; sinh nhiều con

Cụm từ
多肉植物
duō ròu zhí wù

cây mọng nước

Cụm từ
多肉
duō ròu

mọng nước

Cụm từ
多闻天
Duō wén tiān

Tỳ Sa Môn (một trong Tứ Đại Thiên Vương)

Cụm từ
多义词
duō yì cí

từ đa nghĩa

Cụm từ
多义性
duō yì xìng

tính mơ hồ

Cụm từ
多义
duō yì

đa nghĩa; nhiều nghĩa; sự mơ hồ (ngôn ngữ học)

Cụm từ
多维
duō wéi

đa chiều; viết tắt của 多種維生素|多种维生素[duo1 zhong3 wei2 sheng1 su4], vitamin tổng hợp

Viết tắt
多细胞生物
duō xì bāo shēng wù

sinh vật đa bào

Cụm từ
多细胞
duō xì bāo

đa bào

Cụm từ
多累
duō lèi

tôi đã làm phiền bạn

Cụm từ
多糖
duō táng

polysaccharide

Cụm từ
多粒子系统
duō lì zǐ xì tǒng

hệ nhiều hạt (vật lý)

Cụm từ
多粒子
duō lì zǐ

nhiều hạt (vật lý)

Cụm từ