Từ điển Trung – Việt dễ học
Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.
dominoes
(từ mượn) đôminô
Cộng hòa Dominica
Cộng hòa Dominica
Khối thịnh vượng chung Dominica
Dominica (Cộng hòa Thịnh vượng chung Dominica)
xen vào chuyện người khác
bộ lặp nhiều cổng
đa dạng; nhiều mặt; nhiều và khác nhau; nhiều cổng; nhiều trạm; nhiều đầu cuối
địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm
nhiều trạm
hỗ trợ đa ngôn ngữ
đa ngôn ngữ
vitamin tổng hợp
đa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng
nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa
quá lịch sự; quá khách sáo
người theo thuyết đa thần
thuyết đa thần
tôn giáo đa thần; thuyết đa thần
nhìn kỹ hơn; nhìn (ai đó hoặc cái gì đó) thêm vài lần
đa mục đích
TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế) (Đài Loan)
bệnh tái phát thường xuyên
đa u tuỷ xương (y học)
bệnh đa xơ cứng
đa nghi; hay nghi ngờ; hoang tưởng
đa dụng
nhiều người dùng
đa dụng; có nhiều công dụng