Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
多米诺骨牌
duō mǐ nuò gǔ pái

dominoes

Cụm từ
多米诺
duō mǐ nuò

(từ mượn) đôminô

Cụm từ
多米尼加共和国
Duō mǐ ní jiā Gòng hé guó

Cộng hòa Dominica

Cụm từ
多米尼加
Duō mǐ ní jiā

Cộng hòa Dominica

Cụm từ
多米尼克联邦
Duō mǐ ní jiā Lián bāng

Khối thịnh vượng chung Dominica

Cụm từ
多米尼克
Duō mǐ ní kè

Dominica (Cộng hòa Thịnh vượng chung Dominica)

Cụm từ
多管闲事
duō guǎn xián shì

xen vào chuyện người khác

Cụm từ
多端中继器
duō duān zhōng jì qì

bộ lặp nhiều cổng

Cụm từ
多端
duō duān

đa dạng; nhiều mặt; nhiều và khác nhau; nhiều cổng; nhiều trạm; nhiều đầu cuối

Cụm từ
多站地址
duō zhàn dì zhǐ

địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm

Cụm từ
多站
duō zhàn

nhiều trạm

Cụm từ
多种语言支持
duō zhǒng yǔ yán zhī chí

hỗ trợ đa ngôn ngữ

Cụm từ
多种语言
duō zhǒng yǔ yán

đa ngôn ngữ

Cụm từ
多种维生素
duō zhǒng wéi shēng sù

vitamin tổng hợp

Cụm từ
多种多样
duō zhǒng duō yàng

đa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng

Cụm từ
多种
duō zhǒng

nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa

Cụm từ
多礼
duō lǐ

quá lịch sự; quá khách sáo

Cụm từ
多神论者
duō shén lùn zhě

người theo thuyết đa thần

Cụm từ
多神论
duō shén lùn

thuyết đa thần

Cụm từ
多神教
duō shén jiào

tôn giáo đa thần; thuyết đa thần

Cụm từ
多看几眼
duō kàn jǐ yǎn

nhìn kỹ hơn; nhìn (ai đó hoặc cái gì đó) thêm vài lần

Cụm từ
多目的
duō mù dì

đa mục đích

Cụm từ
多益
Duō yì

TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế) (Đài Loan)

Cụm từ
多发病
duō fā bìng

bệnh tái phát thường xuyên

Cụm từ
多发性骨髓瘤
duō fā xìng gǔ suǐ liú

đa u tuỷ xương (y học)

Cụm từ
多发性硬化症
duō fā xìng yìng huà zhèng

bệnh đa xơ cứng

Cụm từ
多疑
duō yí

đa nghi; hay nghi ngờ; hoang tưởng

Cụm từ
多用途
duō yòng tú

đa dụng

Cụm từ
多用户
duō yòng hù

nhiều người dùng

Cụm từ
多用
duō yòng

đa dụng; có nhiều công dụng

Cụm từ