Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
多年
duō nián

nhiều năm; nhiều năm qua; lâu năm

Cụm từ
多平台
duō píng tái

đa nền tảng (máy tính)

Cụm từ
多幕剧
duō mù jù

vở kịch nhiều màn; kịch dài

Cụm từ
多巴胺
duō bā àn

dopamine

Cụm từ
多工运作
duō gōng yùn zuò

đa luồng

Cụm từ
多工器
duō gōng qì

bộ dồn kênh

Cụm từ
多工化
duō gōng huà

ghép kênh

Cụm từ
多工作业
duō gōng zuò yè

đa nhiệm

Cụm từ
多工
duō gōng

ghép kênh; nhiều; phức hợp

Cụm từ
多山地区
duō shān dì qū

khu vực nhiều núi

Cụm từ
多山
duō shān

nhiều núi

Cụm từ
多层次分析模型
duō céng cì fēn xī mó xíng

mô hình phân tích nhiều tầng

Cụm từ
多层材
duō céng cái

ván ép

Cụm từ
多层大厦
duō céng dà shà

tòa nhà nhiều tầng

Cụm từ
多层
duō céng

nhiều lớp; nhiều tầng; nhiều tầng lầu

Cụm từ
多少有些
duō shǎo yǒu xiē

hơi hơi; phần nào đó

Cụm từ
多少
duō shao

bao nhiêu?; mấy?; (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?

Cụm từ
多宝鱼
duō bǎo yú

cá turbot; cá turbot nhập khẩu từ châu Âu; giống như cá bơn lớn (大菱鮃|大菱鲆)

Cụm từ
多寡
duō guǎ

số lượng; mức độ

Cụm từ
多学科
duō xué kē

liên ngành

Cụm từ
多字节
duō zì jié

đa byte

Cụm từ
多孔性
duō kǒng xìng

xốp; có nhiều lỗ (ví dụ: gạc lọc hoặc rây)

Cụm từ
多孔动物门
duō kǒng dòng wù mén

(động vật học) ngành Động vật thân lỗ (bọt biển)

Cụm từ
多孔动物
duō kǒng dòng wù

ngành Động vật thân lỗ (Porifera)

Cụm từ
多孔
duō kǒng

xốp

Cụm từ
多子多福
duō zǐ duō fú

đông con nhiều phúc (thành ngữ)

Thành ngữ
多媒体
duō méi tǐ

đa phương tiện

Cụm từ
多姿多彩
duō zī duō cǎi

đa dạng (về hình thức và màu sắc)

Cụm từ
多姿
duō zī

nhiều tư thế

Cụm từ
多妻制
duō qī zhì

chế độ đa thê

Cụm từ