Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
大处着眼,小处着手
dà chù zhuó yǎn , xiǎo chù zhuó shǒu

nghĩ đến bức tranh lớn, bắt đầu từ những việc nhỏ (thành ngữ)

Thành ngữ
大虎头蜂
dà hǔ tóu fēng

ong bắp cày khổng lồ châu Á (Vespa mandarinia)

Cụm từ
大萝卜
dà luó bo

xem 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]

Cụm từ
大藏经
Dà zàng jīng

Tam Tạng kinh Triều Tiên, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bảng gỗ và được lưu trữ tại chùa Hải Ấn 海印寺[Hai3 yin4 si4] ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc

Cụm từ
大萧条
Dà Xiāo tiáo

Đại Khủng hoảng (1929-khoảng 1939)

Cụm từ
大葱
dà cōng

tỏi tây; hành hoa

Cụm từ
大盖帽
dà gài mào

mũ kê pi; mũ công vụ; mũ lưỡi trai

Cụm từ
大蒜
dà suàn

tỏi; LT:瓣[ban4],頭|头[tou2]

Cụm từ
大苇莺
dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)

Cụm từ
大叶性肺炎
dà yè xìng fèi yán

viêm phổi thùy

Cụm từ
大菱鲆
dà líng píng

cá bơn lưỡi ngựa

Cụm từ
大荔县
Dà lì Xiàn

huyện Đại Lợi ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cụm từ
大荔
Dà lì

huyện Đại Lợi ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây

Cụm từ
大草莺
dà cǎo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chít cỏ Trung Quốc (Graminicola striatus)

Cụm từ
大草鹛
dà cǎo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu khổng lồ (Babax waddelli)

Cụm từ
大草原
dà cǎo yuán

thảo nguyên

Cụm từ
大茴香子
dà huí xiāng zi

hạt đại hồi

Cụm từ
大茴香
dà huí xiāng

đại hồi; hồi sao

Cụm từ
大英联合王国
Dà yīng Lián hé Wáng guó

Vương quốc Liên hiệp

Cụm từ
大英县
Dà yīng xiàn

huyện Daying ở Tuỳ Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên

Cụm từ
大英帝国
Dà yīng Dì guó

Đế quốc Anh

Cụm từ
大英国协
Dà yīng Guó xié

Khối Thịnh vượng chung Anh (Đài Loan)

Cụm từ
大英博物馆
Dà yīng Bó wù guǎn

Bảo tàng Anh

Cụm từ
大英
Dà yīng

huyện Daying ở Suining 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên; Nước Anh

Cụm từ
大舵手
Dà Duò shǒu

Tay Lái Vĩ Đại (Mao Trạch Đông)

Cụm từ
大般涅盘经
dà bān Niè pán jīng

Kinh Niết Bàn

Cụm từ
大舌头
dà shé tou

(thông tục) nói ngọng; người nói ngọng

Cụm từ
大举
dà jǔ

(làm gì đó) trên quy mô lớn

Cụm từ
大兴机场
Dà xīng Jī chǎng

Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX), có biệt danh 海星機場|海星机场[hai3 xing1 ji1 chang3] vì nhà ga trông như sao biển khổng lồ

Cụm từ
大兴安岭山脉
Dà xīng ān lǐng shān mài

Dãy núi Đại Hưng An ở tây bắc tỉnh Hắc Long Giang

Cụm từ