大英帝国
Đế quốc Anh
Đế quốc Anh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Khối Thịnh vượng chung Anh (Đài Loan)
›大英博物馆Dà yīng Bó wù guǎnBảo tàng Anh
›大英联合王国Dà yīng Lián hé Wáng guóVương quốc Liên hiệp
›大英Dà yīnghuyện Daying ở Suining 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên; Nước Anh
›大草鹛dà cǎo méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu khổng lồ (Babax waddelli)
›大草莺dà cǎo yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim chít cỏ Trung Quốc (Graminicola striatus)
›大兴机场Dà xīng Jī chǎngSân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX), có biệt danh 海星機場|海星机场[hai3 xing1 ji1 chang3] vì nhà ga trông như…
›大英县Dà yīng xiànhuyện Daying ở Tuỳ Ninh 遂寧|遂宁[Sui4 ning2], Tứ Xuyên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.