Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威海卫威海衛

Wēi hǎi wèi

威海卫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威海卫 trong tiếng Việt

Weihaiwei, cảng hải quân cuối thời nhà Thanh ở Weihai 威海, Sơn Đông

Tra từ liên quan