Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威望

wēi wàng

威望 là gì?

威望 [wēi wàng] có nghĩa là uy tín.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威望 trong tiếng Việt

uy tín

Cách đọc và ghi nhớ 威望

威望 được đọc là wēi wàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “uy tín”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan