Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威权威權

wēi quán

威权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威权 trong tiếng Việt

quyền lực; sức mạnh; chủ nghĩa độc tài; độc tài

Tra từ liên quan