Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威武

wēi wǔ

威武 là gì?

威武 [wēi wǔ] có nghĩa là hùng mạnh; đáng gờm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威武 trong tiếng Việt

  1. hùng mạnh
  2. đáng gờm

Cách đọc và ghi nhớ 威武

威武 được đọc là wēi wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hùng mạnh; đáng gờm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan