Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
子曰
zǐ yuē

Khổng Tử nói:

Cụm từ
子时
zǐ shí

11 giờ đêm-1 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ dùng thời xưa)

Cụm từ
子房
zǐ fáng

bầu nhụy (thực vật)

Cụm từ
子弹火车
zǐ dàn huǒ chē

tàu cao tốc; Shinkansen 新幹線|新干线, tàu cao tốc của Nhật Bản

Cụm từ
子弹
zǐ dàn

đạn; LT:粒[li4],顆|颗[ke1],發|发[fa1]

Cụm từ
子弟
zǐ dì

trẻ em; thế hệ trẻ

Cụm từ
子层
zǐ céng

tầng phụ

Cụm từ
子实
zǐ shí

biến thể của 籽實|籽实[zi3 shi2]

Cụm từ
子宫颈管
zǐ gōng jǐng guǎn

(giải phẫu) ống cổ tử cung

Cụm từ
子宫颈癌
zǐ gōng jǐng ái

ung thư cổ tử cung

Cụm từ
子宫颈抹片
zǐ gōng jǐng mǒ piàn

xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)

Cụm từ
子宫颈
zǐ gōng jǐng

cổ tử cung; cổ của tử cung

Cụm từ
子宫肌瘤
zǐ gōng jī liú

u xơ tử cung; u xơ cơ tử cung

Cụm từ
子宫环
zǐ gōng huán

dụng cụ tử cung đặt trong tử cung (IUD)

Cụm từ
子宫托
zǐ gōng tuō

vòng đặt âm đạo

Cụm từ
子宫壁
zǐ gōng bì

thành tử cung

Cụm từ
子宫内避孕器
zǐ gōng nèi bì yùn qì

dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)

Cụm từ
子宫
zǐ gōng

tử cung; dạ con

Cụm từ
子孙娘娘
zǐ sūn niáng niang

nữ thần sinh sản

Cụm từ
子孙
zǐ sūn

con cháu; hậu duệ

Cụm từ
子孝父慈
zǐ xiào fù cí

xem 父慈子孝[fu4 ci2 zi3 xiao4]

Cụm từ
子子孙孙
zǐ zǐ sūn sūn

con cháu đời sau

Cụm từ
子女
zǐ nǚ

con cái; con trai và con gái

Cụm từ
子夜
zǐ yè

nửa đêm

Cụm từ
子域
zǐ yù

trường con (toán)

Cụm từ
子囊菌
zǐ náng jūn

nấm túi

Cụm từ
子嗣
zǐ sì

con trai; người thừa kế

Cụm từ
子句
zǐ jù

mệnh đề (ngữ pháp)

Cụm từ
子午线
zǐ wǔ xiàn

kinh tuyến

Cụm từ
子公司
zǐ gōng sī

công ty con; công ty chi nhánh

Cụm từ