Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子孙娘娘子孫娘娘

zǐ sūn niáng niang

子孙娘娘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子孙娘娘 trong tiếng Việt

nữ thần sinh sản

Tra từ liên quan