Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

字 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字 trong tiếng Việt

chữ; ký hiệu; kí tự; từ; LT:個|个[ge4]; tên chữ (tên chữ hay tên hiệu) truyền thống đặt cho nam giới 20 tuổi thời Trung Quốc phong kiến

Tra từ liên quan