Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
存留

cún liú

存留 là gì?

存留 [cún liú] có nghĩa là còn lại; tồn tại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 存留 trong tiếng Việt

  1. còn lại
  2. tồn tại

Cách đọc và ghi nhớ 存留

存留 được đọc là cún liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “còn lại; tồn tại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan