存钱罐存錢罐 cún qián guàn 存钱罐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 存钱罐 trong tiếng Việt ống heo; ống tiền; hộp tiền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan