Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
存车场存車場

cún chē chǎng

存车场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 存车场 trong tiếng Việt

bãi đậu xe đạp

Tra từ liên quan