存食 cún shí 存食 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 存食 trong tiếng Việt (về thức ăn) ứ đọng trong dạ dày do khó tiêu (Đông y) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan