存托凭证存託憑證 cún tuō píng zhèng 存托凭证 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 存托凭证 trong tiếng Việt cổ phiếu lưu ký; chứng chỉ lưu ký (DR) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan