Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

孜 là gì?

[zī] có nghĩa là dùng trong 孜孜[zi1zi1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孜 trong tiếng Việt

dùng trong 孜孜[zi1zi1]

Cách đọc và ghi nhớ 孜

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 孜孜[zi1zi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan