孜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
孜
dùng trong 孜孜[zi1zi1]
Giản thể孜
Phồn thể孜
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng