存活率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
存活率
(med.) tỷ lệ sống sót; (med.) tỷ lệ hồi phục
Giản thể存活率
Phồn thể存活率
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng