Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
审判庭
shěn pàn tíng

tòa án; phiên tòa; phòng xử án

Cụm từ
审判席
shěn pàn xí

ghế thẩm phán

Cụm từ
审判官
shěn pàn guān

thẩm phán; thẩm tra viên

Cụm từ
审判员
shěn pàn yuán

thẩm phán (trong tòa)

Cụm từ
审判
shěn pàn

phiên tòa; xét xử ai đó

Cụm từ
shěn

xem xét; điều tra; cẩn thận; xét xử (trong tòa án)

Từ vựng
寨卡病毒
Zhài kǎ bìng dú

virus Zika

Cụm từ
zhài

pháo đài; trại doanh; làng; (làng có rào chắn)

Từ vựng
宁愿
nìng yuàn

thà ... hơn

Cụm từ
宁静致远
níng jìng zhì yuǎn

yên tĩnh dẫn đến thâm thúy (thành ngữ); cuộc sống yên bình để học hành sâu sắc; tham khảo: Nước lặng chảy sâu

Thành ngữ
宁静
níng jìng

yên tĩnh; sự yên tĩnh; tĩnh lặng

Cụm từ
宁阳县
Níng yáng xiàn

huyện Ninh Dương ở Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
宁阳
Níng yáng

huyện Ninh Dương ở Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
宁陵县
Níng líng xiàn

huyện Ninh Lăng ở Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
宁陵
Níng líng

huyện Ninh Lăng, Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam

Cụm từ
宁陕县
Níng shǎn Xiàn

huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
宁陕
Níng shǎn

huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
宁乡县
Níng xiāng xiàn

huyện Ninh Hương, Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam

Cụm từ
宁乡
Níng xiāng

huyện Ninh Hương, Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam

Cụm từ
宁都县
Níng dū xiàn

huyện Ninh Đô ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
宁都
Níng dū

huyện Ninh Đô ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
宁边
Níng biān

Yongbyon (Ryeongbyeon), địa điểm lò phản ứng hạt nhân Bắc Triều Tiên

Cụm từ
宁远县
Níng yuǎn xiàn

huyện Ninh Viễn ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
宁远
Níng yuǎn

huyện Ninh Viễn ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
宁蒗县
Níng làng xiàn

huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam

Cụm từ
宁蒗彝族自治县
Níng làng Yí zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam

Cụm từ
宁蒗
Níng làng

viết tắt của 寧蒗彞族自治縣|宁蒗彝族自治县, huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng ở Vân Nam

Viết tắt
宁肯
nìng kěn

thà rằng...; sẽ tốt hơn...; muốn... hơn

Cụm từ
宁缺毋滥
nìng quē wú làn

thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ

Thành ngữ
宁缺勿滥
nìng quē wù làn

giống như 寧缺毋濫|宁缺毋滥[ning4 que1 wu2 lan4]

Cụm từ