Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宁缺毋滥寧缺毋濫

nìng quē wú làn

宁缺毋滥 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宁缺毋滥 trong tiếng Việt

  1. thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ)
  2. thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ
Tra từ liên quan