Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
小娃娃
xiǎo wá wa

em bé

Cụm từ
小娃
xiǎo wá

trẻ con

Cụm từ
小姨子
xiǎo yí zi

(khẩu ngữ) em vợ; em dâu (thuật ngữ không dùng để gọi trực tiếp)

Khẩu ngữ
小姨
xiǎo yí

dì gái của mẹ; em vợ; em dâu

Cụm từ
小姑子
xiǎo gū zi

(thông tục) em gái của chồng; em chồng

Cụm từ
小姑
xiǎo gū

em gái út của cha; em gái của chồng; em chồng

Cụm từ
小姐姐
xiǎo jiě jie

bé gái lớn hơn một trẻ nhỏ khác (ví dụ: bạn chơi cùng); (từ mới khoảng 2017) (tiếng lóng) cô gái trẻ (cách gọi thân thiện với một phụ nữ trẻ cùng tuổi hoặc lớn hơn một chút)

Tiếng lóng xã hội
小姐
xiǎo jie

cô gái; cô; (tiếng lóng) gái mại dâm; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Tiếng lóng xã hội
小妹妹
xiǎo mèi mei

em gái nhỏ; bé gái; (thông tục) âm hộ

Cụm từ
小妹
xiǎo mèi

em gái; cô gái; (Đài Loan) nhân viên nữ trẻ làm công việc cấp thấp tiếp xúc với công chúng (phụ tá, bồi bàn, tiếp viên, v.v.)

Cụm từ
小妖精
xiǎo yāo jīng

yêu tinh; lẳng lơ; điếm

Cụm từ
小妖
xiǎo yāo

tiểu yêu

Cụm từ
小女人
xiǎo nǚ rén

cô gái nhỏ nhắn và tinh tế; thê thiếp

Cụm từ
小女
xiǎo nǚ

con gái tôi (khiêm tốn)

Cụm từ
小太平鸟
xiǎo tài píng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim cánh đỏ Nhật Bản (Bombycilla japonica)

Cụm từ
小太太
xiǎo tài tai

vợ lẽ; tình nhân

Cụm từ
小天鹅
xiǎo tiān é

(loài chim ở Trung Quốc) thiên nga đồng hoang (Cygnus columbianus)

Cụm từ
小夜曲
xiǎo yè qǔ

bản serenade

Cụm từ
小寿星
xiǎo shòu xīng

trẻ em đang được tổ chức sinh nhật; cậu bé sinh nhật; cô bé sinh nhật

Cụm từ
小报
xiǎo bào

báo lá cải

Cụm từ
小城
xiǎo chéng

thị trấn nhỏ

Cụm từ
小型车
xiǎo xíng chē

xe hơi cỡ nhỏ

Cụm từ
小型货车
xiǎo xíng huò chē

xe tải nhẹ

Cụm từ
小型汽车
xiǎo xíng qì chē

xe hơi nhỏ gọn

Cụm từ
小型柜橱
xiǎo xíng guì chú

tủ nhỏ

Cụm từ
小型核武器
xiǎo xíng hé wǔ qì

vũ khí hạt nhân mini

Cụm từ
小型巴士
xiǎo xíng bā shì

xe buýt nhỏ; xe buýt mini

Cụm từ
小型企业
xiǎo xíng qǐ yè

doanh nghiệp nhỏ

Cụm từ
小型
xiǎo xíng

quy mô nhỏ; kích thước nhỏ

Cụm từ
小团体主义
xiǎo tuán tǐ zhǔ yì

chủ nghĩa bè phái; tâm lý nhóm nhỏ

Cụm từ