小团体主义小團體主義 xiǎo tuán tǐ zhǔ yì 小团体主义 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小团体主义 trong tiếng Việt chủ nghĩa bè phái; tâm lý nhóm nhỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan