小团体主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
小团体主义
chủ nghĩa bè phái; tâm lý nhóm nhỏ
Giản thể小团体主义
Phồn thể小團體主義
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng