Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小团体主义小團體主義

xiǎo tuán tǐ zhǔ yì

小团体主义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小团体主义 trong tiếng Việt

chủ nghĩa bè phái; tâm lý nhóm nhỏ

Tra từ liên quan