小型
quy mô nhỏ; kích thước nhỏ
quy mô nhỏ; kích thước nhỏ
小型 thường mang nghĩa “quy mô nhỏ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 小型, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa bè phái; tâm lý nhóm nhỏ
›小型企业xiǎo xíng qǐ yèdoanh nghiệp nhỏ
›小型巴士xiǎo xíng bā shìxe buýt nhỏ; xe buýt mini
›小型柜橱xiǎo xíng guì chútủ nhỏ
›小商贩xiǎo shāng fànngười buôn bán nhỏ; người bán rong
›小型汽车xiǎo xíng qì chēxe hơi nhỏ gọn
›小型车xiǎo xíng chēxe hơi cỡ nhỏ
›小城xiǎo chéngthị trấn nhỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.