布哈拉 Bù hā lā 布哈拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 布哈拉 trong tiếng Việt thành phố Bokhara hoặc Bukhara ở Uzbekistan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan