布丁 là gì?
布丁 [bù dīng] có nghĩa là món pudding (từ mượn).
Nghĩa của từ 布丁 trong tiếng Việt
món pudding (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 布丁
布丁 được đọc là bù dīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “món pudding (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .