Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
弗兰克
Fú lán kè

Frank (tên)

Cụm từ
弗莱福兰
Fú lái fú lán

Flevoland, tỉnh ở Hà Lan

Cụm từ
弗莱威厄斯
Fú lái wēi è sī

Flavius (nhà sử học La Mã thế kỷ 1 SCN)

Cụm từ
弗罗里达州
Fú luó lǐ dá zhōu

Florida, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
弗罗里达
Fú luó lǐ dá

Florida, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
弗罗茨瓦夫
Fú luó cí wǎ fū

Wroclaw, thành phố ở Ba Lan

Cụm từ
弗洛里斯岛
Fú luò lǐ sī dǎo

Flores, Indonesia; cũng được viết là 弗洛勒斯島|弗洛勒斯岛[Fu2 luo4 lei1 si1 dao3]

Cụm từ
弗洛姆
Fú luò mǔ

Fromm (nhà phân tâm học)

Cụm từ
弗洛勒斯岛
Fú luò lēi sī dǎo

Flores, Indonesia; cũng được viết là 弗洛里斯島|弗洛里斯岛[Fu2 luo4 li3 si1 dao3]

Cụm từ
弗洛伦蒂诺·佩雷斯
Fú luò lún dì nuò · Pèi léi sī

Florentino Pérez (1947-), doanh nhân người Tây Ban Nha và chủ tịch câu lạc bộ bóng đá Real Madrid

Cụm từ
弗洛伊德
Fú luò yī dé

Floyd (tên); Freud (tên); Bác sĩ Sigmund Freud (1856-1939), người sáng lập phân tâm học

Cụm từ
弗氏鸥
fú shì ōu

(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Franklin (Leucophaeus pipixcan)

Cụm từ
弗格森
Fú gé sēn

Ferguson (họ)

Cụm từ
弗朗索瓦·霍兰德
Fú lǎng suǒ wǎ · Huò lán dé

François Hollande (1954-), chính trị gia Đảng Xã hội Pháp, tổng thống Pháp 2012-2017; cũng viết là 奧朗德|奥朗德[Ao4 lang3 de2]

Cụm từ
弗拉门戈
fú lā mén gē

vũ điệu flamenco (từ mượn)

Cụm từ
弗拉芒
Fú lā máng

người Flemish, cư dân vùng Flanders (Bỉ)

Cụm từ
弗拉明戈
fú lā míng gē

flamenco (Đài Loan) (từ mượn)

Cụm từ
弗拉基米尔
Fú lā jī mǐ ěr

Vladimir

Cụm từ
弗爱
fú ài

phi (chữ cái Hy Lạp Φφ)

Cụm từ
弗州
Fú zhōu

Virginia, bang của Mỹ; viết tắt của 弗吉尼亞州|弗吉尼亚州[Fu2 ji2 ni2 ya4 zhou1]

Viết tắt
弗吉尼亚州
Fú jí ní yà zhōu

Virginia, bang của Mỹ

Cụm từ
弗吉尼亚
Fú jí ní yà

biến thể của 弗吉尼亞州|弗吉尼亚州; Virginia, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ

(văn học) không; dùng trong phiên âm

Từ vựng
引鬼上门
yǐn guǐ shàng mén

nghĩa đen: mời quỷ vào nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: rước họa vào thân

Thành ngữ
引体向上
yǐn tǐ xiàng shàng

bài tập kéo xà (bài tập thể dục)

Cụm từ
引颈就戮
yǐn jǐng jiù lù

duỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)

Thành ngữ
引颈
yǐn jǐng

vươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợi

Cụm từ
引领
yǐn lǐng

vươn cổ; ngóng đợi; dẫn dắt; chỉ đường

Cụm từ
引开
yǐn kāi

dụ đi; chuyển hướng

Cụm từ
引进
yǐn jìn

giới thiệu; du nhập (từ bên ngoài)

Cụm từ