Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

弗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弗 trong tiếng Việt

(văn học) không; dùng trong phiên âm

Tra từ liên quan